Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vật dụng sinh hoạt" (1)

vật dụng sinh hoạt
phát
Tiếng Anh Danh từdaily necessities
Từ vựng của tôi
Tôi mua vài vật dụng sinh hoạt trong siêu thị.
I bought some daily necessities at the supermarket.

swap_horiz Từ liên quan "vật dụng sinh hoạt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vật dụng sinh hoạt" (1)

Tôi mua vài vật dụng sinh hoạt trong siêu thị.
I bought some daily necessities at the supermarket.